bộc bạch

  1. exposer en toute franchise
    • Bộc bạch tâm sự
      exposer en toute franchise ses sentiments intimes

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bộc bạch
Anh ấy đã bộc bạch hết nỗi lòng mình với người bạn thân.